
DUYỆT NHÂN SỰ VISA NHẬP CẢNH
KHÁCH NƯỚC NGOÀI, VIỆT KIỀU
|
Stt |
Loại visa |
Thời hạn |
Giá USD |
Ghi chú |
|
Visa du lịch 1 tháng / 1 lần ( Trẻ em đi kèm hộ chiếu tính 1/2 phí ) |
||||
|
1 |
Duyệt thường |
3 ngày |
20 |
|
|
2 |
Visa cửa khẩu |
1 ngày |
30 |
Cửa khẩu Nội Bài, ĐN, TSN |
|
3 |
Visa cửa khẩu |
2 ngày |
22 |
Cửa khẩu Nội Bài, ĐN, TSN |
|
Visa 3 tháng/nhiều lần (Trẻ em đi kèm hộ chiếu tính 1/2 phí) |
||||
|
1 |
Quốc tịch thường |
3-4 ngày |
|
|
|
2 |
Quốc tịch thường |
1 ngày |
35 |
Nt |
|
3 |
Quốc tịch Korea |
3 - 4 ngày |
100 |
CK + 20 USD |
|
Visa 6 tháng / 1 lần ( Trẻ em đi kèm hộ chiếu tính 1/2 phí ) |
||||
|
1 |
Quốc tịch thường |
2 ngày |
17 |
Cửa khẩu Nội Bài, ĐN, TSN |
|
2 |
Quốc tịch thường |
2 ngày |
15 |
ĐSQ Việt Nam tại nước ngoài |
|
Visa 6 tháng / nhiều lần ( Trẻ em đi kèm hộ chiếu tính 1/2 phí ) |
||||
|
1 |
Quốc tịch thường |
3-4 ngày |
15 |
Cửa khẩu = 25 USD |
|
2 |
Quốc tịch Ấn Độ |
3 ngày |
30 |
|
|
3 |
Quốc tịch Korea |
3 - 4 ngày |
95 |
Cửa khẩu = 115 USD |
|
4 |
Duyệt 1năm nhiều lần |
4 ngày |
100 |
Cửa khẩu = 125 USD |
GIA HẠN, CẤP MỚI VISA
KHÁCH NƯỚC NGOÀI VÀ VIỆT KIỀU
|
Stt |
Loại visa |
Thời gian làm |
Giá USD |
Ghi chú |
|
1 |
1 tháng lần 2 |
4 ngày |
35 |
|
|
2 |
Cấp mới 6T/NL |
8 - 10 ngày |
95 |
Visa cũ B3 cấp Sài Gòn |
|
3 |
Cấp mới 6T/NL |
8 - 10 ngày |
95 |
Visa cũ B3 cấp Sứ Quán |
|
4 |
Cấp mới 6T/NL |
8 - 10 ngày |
100 |
Visa cũ B3 cấp Hà Nội |
|
5 |
Gia hạn 3 tháng 1 lần |
Nt |
50 |
Nt |
|
6 |
Gia hạn 6 tháng 1 lần |
Nt |
60 |
Nt |
|
7 |
Cấp mới 3T/1L |
8 - 10 ngày |
60 |
|
|
8 |
Cấp mới 6T/1L |
8 - 10 ngày |
65 |
|
|
9 |
Cấp mới 6T/NL tù miễn thị thực |
8 - 10 ngày |
110 |
Visa cu C1, C2, B1,B2, B4 |
|
10 |
Cấp mới 1năm/NL |
Cấp đổi (8 ngày) |
215 |
Nt |
Ngoài ra chúng tôi còn:
. Tổ chức tour trong nước và quốc tế
· Cho thuê xe Ô tô, đại lý cấp 1 của các hãng vé tàu.
Chi tiết vui lòng liên hệ:
CÔNG TY DU LỊCH ĐƯỜNG TỚI VIỆT NAM
Địa chỉ: P.404, Toà nhà 118, Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội
Tel: 04 37557846 - Fax: 04 37557543
Email: Sales@tourdulichvietnam.com
- Dịch vụ Visa Trung Quốc - Hồng Kông.
- Dich vụ Visa các nước khu vực Đông Nam Á
- Biểu giá một số loại Visa khác.
| Forecast for Thursday as of Jul. 31 7:00 AM ICT | m. High:95 &de |
| Forecast for Thursday as of Jul. 31 7:00 AM ICT | m. High:89 &de |
| Forecast for Thursday as of Jul. 31 7:00 AM ICT | Thunderstorm. |
| Forecast for Thursday as of Jul. 31 7:00 AM ICT | Thunderstorm. |
| Forecast for Thursday as of Jul. 31 7:00 AM ICT | Thunderstorm. |
| Ngoại tệ | Tỉ giá |
| AUD | 22,008.61 |
| CAD | 21,177.79 |
| CHF | 24,056.42 |
| EUR | 29,662.99 |
| GBP | 34,007.96 |
| HKD | 2,760.55 |
| JPY | 278.32 |
| SGD | 16,858.85 |
| THB | 685.36 |
| USD | 20,950.00 |







